Tài nguyên dạy học

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    20161015_081223.jpg DSC_0116.jpg DSC_0100.jpg WP_20130919_0081.jpg WP_20130919_006.jpg WP_20130919_009.jpg WP_20130919_004.jpg WP_20130919_001.jpg Ho_Chi_Minh_chan_dung_mot_con_nguoi.flv IMG_0897.jpg DSC_00871.jpg Tang_20__11__2012.swf Bui_phan12.swf

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Mời trà

    Chúc mừng ngày 8-3.

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    TRƯỜNG THCS HÒA THẠNH - CHÂU THÀNH - TÂY NINH

    Giáo án tổng hợp

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: thành quang huy (trang riêng)
    Ngày gửi: 07h:58' 20-05-2017
    Dung lượng: 1.0 MB
    Số lượt tải: 64
    Số lượt thích: 0 người





    Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh


    1. Cấu trúc chung của một câu trong tiếng Anh:
    Một câu trong tiếng Anh thường bao gồm các thành phần sau đây:










    Ví dụ:










    1.1 Subject (chủ ngữ):

    Chủ ngữ là chủ thể của hành động trong câu, thường đứng trước động từ (verb). Chủ
    ngữ thường là một danh từ (noun) hoặc một ngữ danh từ (noun phrase - một nhóm từ kết
    thúc bằng một danh từ, trong trường hợp này ngữ danh từ không được bắt đầu bằng một
    giới từ). Chủ ngữ thường đứng ở đầu câu và quyết định việc chia động từ.

    Chú ý rằng mọi câu trong tiếng Anh đều có chủ ngữ (Trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ
    được ngầm hiểu là người nghe. Ví dụ: “Don`t move!” = Đứng im!).

    Milk is delicious. (một danh từ)
    That new, red car is mine. (một ngữ danh từ)

    Đôi khi câu không có chủ ngữ thật sự, trong trường hợp đó, It hoặc There đóng vai trò chủ
    ngữ giả.

    It is a nice day today.
    There is a fire in that building.
    There were many students in the room.
    It is the fact that the earth goes around the sun.




    1.2 Verb (động từ):

    Động từ là từ chỉ hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ. Mọi câu đều phải có động từ.
    Nó có thể là một từ đơn hoặc một ngữ động từ. Ngữ động từ (verb phrase) là một nhóm
    từ gồm một hoặc nhiều trợ động từ (auxiliary) và một động từ chính.

    I love you. (chỉ hành động)
    Chilli is hot. (chỉ trạng thái)
    I have seen the movie three times before. (auxiliary: have; main verb: seen)
    I am going to Sai Gon tomorrow. (auxiliary: am; main verb: going)

    1.3 Complement (vị ngữ):

    Vị ngữ là từ hoặc cụm từ chỉ đối tượng tác động của chủ ngữ. Cũng giống như chủ ngữ,
    vị ngữ thường là danh từ hoặc ngữ danh từ không bắt đầu bằng giới từ, tuy nhiên vị ngữ
    thường đứng sau động từ. Không phải câu nào cũng có complement. Vị ngữ trả lời cho
    câu hỏi What? hoặc Whom?

    John bought a car yesterday. (What did John buy?)
    Jill wants to drink some water. (What does he want to drink?)
    She saw John at the movie last night. (Whom did she see at the movie?)

    1.4 Modifier (trạng từ):

    Trạng từ là từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc cách thức của hành động. Không
    phải câu nào cũng có trạng từ. Chúng thường là các cụm giới từ (prepositional phrase),
    phó từ (adverb) hoặc một cụm phó từ (adverbial phrase). Chúng trả lời câu hỏi When?,
    Where? hoặc How? Một cụm giới từ là một cụm từ bắt đầu bằng một giới từ và kết thúc
    bằng một danh từ (VD: in the morning, on the table,...). Nếu có nhiều trạng từ trong câu
    thì trạng từ chỉ thời gian thường đi sau cùng.

    John bought a book at the bookstore. (Where did John buy a book?)
    She saw John at the movie last night. (Where did she see John? When did she see
    him?)
    She drives very fast. (How does she drive?)

    Chú ý rằng trạng từ thường đi sau vị ngữ nhưng không nhất thiết. Tuy nhiên trạng từ là
    cụm giới từ không được nằm giữa động từ và vị ngữ.

    She drove on the street her new car. (Sai)
    She drove her new car on the street. (Đúng) WITH COUNTABLE NOUN
    WITH UNCOUNTABLE NOUN
    
    a(n), the, some, any
    the, some, any
    
    this, that, these, those
    this, that
    
    none, one, two, three,...
    None
    
    




    2. Noun phrase (ngữ danh từ)

    2.1 Danh từ đếm được và không đếm được (Count noun/ Non-count
    noun):

    · Danh từ đếm được: Là danh từ có thể dùng được với số đếm, do đó nó có 2 hình thái
    số ít và số nhiều. Nó dùng được với a hay với the. VD: one book, two books, ...

    · Danh từ không đếm được: Không dùng được với số đếm, do đó nó không có hình thái
    số ít, số nhiều. Nó không thể dùng được với a, còn the chỉ trong một số 
     
    Gửi ý kiến

    TIN TỨC